minhquan48
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1422
Điểm tối đa
1422
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1862pp)
AC
23 / 23
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1595pp)
87%
(1563pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (45756.0 điểm)
(145767.0 điểm)
HSG THCS (17800.0 điểm)
HSG THPT (9300.0 điểm)
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Con Bằng Nhau | 0.0 / 2000.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
CSES (40026.6 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4340.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
DHBB (9200.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chênh lệch | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |