ngthao_ne
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
C++20
98%
(1058pp)
TLE
11 / 14
C++20
96%
(981pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(941pp)
TLE
6 / 7
C++20
92%
(870pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)
(18860.0 điểm)
HSG THCS (11992.5 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |