nhattien1407
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY2
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
9 / 9
C++11
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1000pp)
(34115.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
DHBB (7300.0 điểm)
HSG THCS (7600.0 điểm)
Happy School (2026.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiến xếp hàng | 26.7 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (6600.0 điểm)
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |