nhattien1407
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1400pp)
AC
21 / 21
C++11
95%
(1330pp)
AC
100 / 100
C++11
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(733pp)
AC
8 / 8
C++11
77%
(696pp)
AC
5 / 5
PY3
70%
(559pp)
AC
2 / 2
PY3
66%
(531pp)
AC
20 / 20
PY3
63%
(504pp)
Training (8290.0 điểm)
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nguyên tố Again | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
HSG THCS (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Tháp (THT TP 2019) | 200.0 / |
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
DHBB (2965.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Mua hàng (DHBB 2021) | 2100.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Khác (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
CaiWinDao và 3 em gái | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
contest (3248.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu Nhỏ Nhất | 1400.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Dạ hội | 200.0 / |
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 100.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen | 800.0 / |
Tìm bội | 200.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
CPP Basic 02 (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Cánh diều (1800.0 điểm)
Training Python (900.0 điểm)
THT Bảng A (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Mật mã Caesar | 800.0 / |
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh với 0 | 100.0 / |