sh23phanlegiabao
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1152pp)
TLE
12 / 14
C++03
94%
(1049pp)
AC
4 / 4
C++14
92%
(1015pp)
TLE
6 / 7
C++03
90%
(930pp)
AC
6 / 6
C++14
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(834pp)
(42040.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
HSG THCS (2777.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2930.0 điểm)
THT Bảng A (4690.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
CSES (3400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |