sherlock
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(30178.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
HSG THCS (5263.6 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
Happy School (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 990.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (50337.2 điểm)
THT (20115.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (8800.0 điểm)
CSES (1240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 200.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |