testerboi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1500pp)
TLE
8 / 12
C++03
95%
(1203pp)
TLE
12 / 16
C++03
90%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++03
86%
(857pp)
AC
50 / 50
C++03
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++03
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++03
74%
(588pp)
AC
1 / 1
C++03
66%
(531pp)
contest (4590.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Saving | 800.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Bắt cóc | 400.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Tổng Của Hiệu | 1100.0 / |
Xe đồ chơi | 800.0 / |
Thêm Không | 800.0 / |
Training (7848.0 điểm)
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Quy luật dãy số 01 | 200.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
CSES (3814.4 điểm)
DHBB (257.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ nhớ máy ảnh | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
HSG THCS (1730.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 100.0 / |
ABC (1.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Đề chưa ra (106.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Practice VOI (280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hàn tín điểm binh | 400.0 / |