thanngocmai597
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
931
Điểm tối đa
1208
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++14
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
23 / 23
C++14
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1334pp)
(78652.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
vn.spoj (5491.1 điểm)
DHBB (22786.0 điểm)
HSG THCS (6966.0 điểm)
HSG THPT (9421.2 điểm)
Happy School (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
Practice VOI (4052.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 852.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 900.0 / 1500.0 |
CSES (60236.8 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Cánh diều (1892.0 điểm)
THT (2935.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 1500.0 |