thinhelzan842
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1296
Điểm tối đa
1544
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++17
100%
(1920pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1276pp)
(37115.8 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (8300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (10723.1 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
HSG THCS (8590.0 điểm)
THT (5100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (17800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1920.0 / 2400.0 |