tom31033103
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
965
Điểm tối đa
965
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(1056pp)
WA
23 / 39
PY3
94%
(944pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(922pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(904pp)
IR
7 / 10
PY3
85%
(834pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(34495.9 điểm)
Lập trình cơ bản (10575.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
DHBB (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 980.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (4330.0 điểm)
THT Bảng A (2240.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
| Tăng bảng | 900.0 / 1600.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
CSES (1512.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |