• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tom31033103

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 965
Điểm tối đa 965

Phân tích điểm

Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
96% (1056pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
WA
23 / 39
PY3
1003pp
94% (944pp)
Hành Trình Không Dừng
AC
1 / 1
PY3
1000pp
92% (922pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
GEO 01
AC
3 / 3
PY3
1000pp
87% (868pp)
Numbers Sum Squares Modulo ZERO
IR
7 / 10
PY3
980pp
85% (834pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(34495.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 108.9 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 300.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 800.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Vị trí số dương 450.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Đếm Cặp 35.0 / 700.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
square number 420.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 540.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
COUNT SQUARE 240.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Tổng Mũ 520.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Cặp Số Chính Phương 0.0 / 1800.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 448.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 230.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 0.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Hoá học 600.0 / 1200.0
Chia kẹo 1 816.0 / 1200.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 70.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (10575.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 80.0 / 800.0
Số cặp 400.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 495.0 / 900.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0

DHBB (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 980.0 / 1400.0

OLP MT&TN (4330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
Thống kê cơ bản 630.0 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

THT Bảng A (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 80.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0

THT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 600.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 640.0 / 800.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Tăng bảng 900.0 / 1600.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

CSES (1512.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 260.0 / 1300.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1002.6 / 1700.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 250.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 360.0 / 400.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team