trandat2013456
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
879
Điểm tối đa
1098
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(2254pp)
AC
1000 / 1000
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(1860pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1736pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1667pp)
(93826.5 điểm)
Lập trình cơ bản (14300.0 điểm)
DHBB (8800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chỉnh lí | 1800.0 / 1800.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| LUCIFER NUMBER | 1400.0 / 1400.0 |
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQPART (IOI'14) | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (24582.0 điểm)
vn.spoj (9300.0 điểm)
USACO (13482.1 điểm)
VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thành phố quan trọng 2 | 2000.0 / 2000.0 |
HSG cấp trường (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (15000.0 điểm)
THT Bảng A (6400.0 điểm)
Happy School (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1440.0 / 1800.0 |
Cánh diều (6300.0 điểm)
THT (3842.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số (THT TQ 2019) | 190.0 / 1900.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác | 1152.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAKEPALIN | 0.0 / 1900.0 |
CSES (14785.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng đường cao tốc | 2100.0 / 2100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Tính tổng (TS10 Đắk Lắk 2020) | 500.0 / 500.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp | 1800.0 / 1800.0 |
C++ Cơ bản (3600.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |