tridung1105
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
200 / 200
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(7800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |