• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tunangoo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1580
Điểm tối đa 1801

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++17
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++17
2200pp
98% (2156pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
194 / 200
C++17
1940pp
96% (1863pp)
TRAVEL2
AC
100 / 100
C++17
1900pp
94% (1788pp)
FUEL
AC
20 / 20
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Sự Khác Biệt
AC
10 / 10
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Giả giai thừa
AC
73 / 73
C++17
1800pp
85% (1531pp)
lqddiv
AC
30 / 30
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Rước đèn 1900p

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

(94569.1 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Vận chuyển châu báu 1300.0 / 1300.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số chia hết cho 30 900.0 / 900.0
SUBTRACT 1800.0 / 1800.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
TRAVEL2 1900.0 / 1900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
CAO TỐC 1100.0 / 1100.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
minict02 600.0 / 600.0
minict16 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Sự Khác Biệt 1900.0 / 1900.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Lò cò 1200.0 / 1200.0
bthuc2 1300.0 / 1300.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Tổng GCD 1600.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1940.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 329.1 / 1800.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Bắn cung 1400.0 / 1400.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
Basic Or 900.0 / 900.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
divisor02 500.0 / 500.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0

Happy School (15500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Mã hóa dãy ngoặc 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Những đường thẳng 1400.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
OneGCD 1800.0 / 1800.0

VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Free Contest (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
FUEL 1900.0 / 1900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
POSIPROD 600.0 / 600.0

CSES (10723.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 523.1 / 1700.0

OLP MT&TN (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

THT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1800.0

Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Codeforces (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
Kết nối 1600.0 / 1600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team