tunangoo
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1580
Điểm tối đa
1801
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++17
100%
(2300pp)
AC
250 / 250
C++17
98%
(2156pp)
TLE
194 / 200
C++17
96%
(1863pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1683pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1649pp)
AC
73 / 73
C++17
85%
(1531pp)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
(94569.1 điểm)
DHBB (10100.0 điểm)
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Chữ P | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (15500.0 điểm)
Practice VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 1800.0 / 1800.0 |
| OneGCD | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FUEL | 1900.0 / 1900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
CSES (10723.1 điểm)
OLP MT&TN (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
THT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 1900.0 / 1900.0 |
| Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1800.0 |
Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |