• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vnoob

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++03
1400pp
100% (1400pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++03
1300pp
98% (1274pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++03
1300pp
96% (1249pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++03
1200pp
94% (1129pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
C++03
1200pp
92% (1107pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++03
1100pp
89% (974pp)
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất
AC
50 / 50
C++03
1100pp
87% (955pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++03
1100pp
85% (936pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(36672.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
A + B 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 572.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (1484.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 84.2 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (4862.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 720.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

HSG THPT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Happy School (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team