vnoob
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1500pp)
TLE
8 / 10
C++03
95%
(1140pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++03
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++03
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++03
66%
(597pp)
AC
5 / 5
PY3
63%
(504pp)
Training (7120.0 điểm)
DHBB (215.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
HSG THCS (2707.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
QUERYARRAY | 800.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
CANDY BOXES | 250.0 / |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |
OLP MT&TN (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số | 800.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (2720.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp | 1000.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
contest (5072.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
THT Bảng A (670.0 điểm)
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Array Practice (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Real Value | 800.0 / |
ROBOT-MOVE | 800.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
Happy School (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giết Titan | 150.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Training Python (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 100.0 / |
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 100.0 / |
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 100.0 / |