• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26P1A1TruongHanhSan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
100% (1600pp)
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
PYPY
1000pp
92% (922pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
89% (886pp)
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
TLE
7 / 10
PY3
980pp
87% (851pp)
Tích đặc biệt
AC
16 / 16
PYPY
900pp
85% (766pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

(23900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 0.0 / 400.0
Phép toán logic 1 0.0 / 400.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (13868.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 0.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 40.0 / 400.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 500.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 48.529 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0

Cánh diều (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team