26P1A1TruongHanhSan
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
15 / 15
PYPY
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(886pp)
TLE
7 / 10
PY3
87%
(851pp)
AC
16 / 16
PYPY
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
(23900.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
THT Bảng A (13868.5 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (5900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |