Bach_2011
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
TLE
2 / 3
C++14
92%
(1230pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
C++14
89%
(1152pp)
TLE
9 / 10
C++14
87%
(1094pp)
(52490.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)
HSG THCS (9698.9 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1260.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Cánh diều (3100.0 điểm)
CSES (10533.3 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 50.0 / 1000.0 |