• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Bao29102010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1053
Điểm tối đa 1053

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++17
1000pp
94% (941pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++17
1000pp
92% (922pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++17
950pp
90% (859pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
89% (797pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Tập xe
RTE
10 / 19
C++17
842pp
85% (716pp)
Đếm cặp
RTE
30 / 40
C++17
825pp
83% (688pp)
Tải thêm...

(20264.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 100.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm cặp CWD 293.3 / 1600.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Trọng số khoản 750.0 / 1500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
Số nguyên tố 480.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
cmpint 0.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 500.0 / 800.0
high 285.7 / 1000.0
sunw 285.7 / 1000.0
Số tận cùng 440.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Gàu nước 72.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 72.0 / 900.0

DHBB (1062.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0
Số X 220.0 / 1100.0

HSG THCS (3390.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 276.9 / 900.0
BEAUTY - NHS 420.0 / 600.0

HSG THPT (610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 110.0 / 1100.0

Happy School (370.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 370.4 / 800.0

Lập trình cơ bản (1860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 200.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 360.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 360.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 0.0 / 800.0

Cánh diều (4156.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 450.0 / 500.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 6.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 90.0 / 1900.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0

CSES (3450.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 650.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team