Bao29102010
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1053
Điểm tối đa
1053
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1056pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(941pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(922pp)
TLE
19 / 20
C++17
90%
(859pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
(20264.4 điểm)
DHBB (1062.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Số X | 220.0 / 1100.0 |
HSG THCS (3390.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 276.9 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 420.0 / 600.0 |
HSG THPT (610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
Happy School (370.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 370.4 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 200.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 360.0 / 600.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 360.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
Cánh diều (4156.0 điểm)
THT (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 90.0 / 1900.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
CSES (3450.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |