• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BuiXuanGiaMinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 853
Điểm tối đa 853

Phân tích điểm

Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Học toán
AC
100 / 100
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
96% (1070pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Đếm số lượng chữ số 0 của n!
AC
101 / 101
PY3
1000pp
92% (922pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Hối lộ
AC
40 / 40
PY3
1000pp
89% (886pp)
Nhận hối lộ
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tổng số ước các ước
TLE
6 / 10
PY3
960pp
85% (817pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(26698.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 960.0 / 1600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 546.0 / 1300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 0.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Hối lộ 1000.0 / 1000.0
Sự cố 111.1 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Kho Báu Đền Hùng 450.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 481.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (11168.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2014.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0

Lập trình Python (1640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

Cánh diều (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 240.0 / 300.0

THT Bảng A (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Số X 0.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team