BuiXuanGiaMinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
853
Điểm tối đa
853
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
TLE
12 / 14
PY3
96%
(1070pp)
AC
101 / 101
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
TLE
6 / 10
PY3
85%
(817pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
(26698.1 điểm)
Lập trình cơ bản (11168.0 điểm)
HSG THCS (2014.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
Lập trình Python (1640.0 điểm)
Cánh diều (5800.0 điểm)
THT (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 240.0 / 300.0 |