DANGHOANGLONG3010
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(753pp)
AC
6 / 6
PYPY
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PYPY
90%
(633pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
(15100.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (9900.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5900.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |