Dungxngoo
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
WA
9 / 10
PY3
96%
(778pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(417pp)
(13900.0 điểm)
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |