Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
970
Điểm tối đa
1232
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
TLE
16 / 20
C++11
83%
(1201pp)
(75370.0 điểm)
DHBB (18083.3 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
HSG THCS (13958.7 điểm)
Happy School (8256.0 điểm)
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (8286.2 điểm)
vn.spoj (5960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1260.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (2155.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 175.0 / 700.0 |
| EVENPAL | 80.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (443.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Labyrinth | Mê cung | 243.8 / 1300.0 |
| CSES - Building Roads | Xây đường | 200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (3080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 910.0 / 1300.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 600.0 / 1500.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1440.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 300.0 / 500.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 210.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
BOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 750.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2147.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 240.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |