• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

GM

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 970
Điểm tối đa 1232

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Tứ diện
AC
100 / 100
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Đôrêmon chinh phục tình yêu
AC
100 / 100
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Bắt cóc
AC
100 / 100
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
89% (1329pp)
divisor03
AC
100 / 100
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Trip
AC
100 / 100
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
TLE
16 / 20
C++11
1440pp
83% (1201pp)
Tải thêm...

(75370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoán số 200.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tính toán 300.0 / 1200.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
minict11 425.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 600.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 800.0 / 1200.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
tongboi2 720.0 / 900.0
lostfunction 540.0 / 900.0
zcode 840.0 / 1200.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 586.7 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 275.0 / 1100.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 0.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 200.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0

DHBB (18083.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 600.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 450.0 / 1500.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Dãy xâu 733.3 / 1100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0

HSG THCS (13958.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 0.0 / 1300.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 650.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 346.2 / 900.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 337.5 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 93.3 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 541.7 / 1300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Happy School (8256.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 0.0 / 800.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 756.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (8286.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 0.0 / 1000.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 240.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

vn.spoj (5960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1260.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

Free Contest (2155.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 175.0 / 700.0
EVENPAL 80.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

CSES (443.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 243.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (3080.0 điểm)

Bài tập Điểm
FROG (HSG10v2-2021) 910.0 / 1300.0
Hàm số (HSG10v2-2022) 130.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 600.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1440.0 / 1800.0

THT Bảng A (1110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 300.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 210.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0

BOI (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 750.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2147.1 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Giấc mơ 240.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 107.1 / 1000.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team