HoangQuan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1031
Điểm tối đa
1031
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(766pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(750pp)
(26252.9 điểm)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
HSG THCS (2370.0 điểm)
Happy School (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 20.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (12076.6 điểm)
THT (3800.0 điểm)
Cánh diều (9500.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |