LH23_minhhai
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
21 / 21
C++14
98%
(1470pp)
AC
9 / 9
C++14
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
9 / 9
C++14
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
(35500.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 90.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1828.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
| QUERYARRAY | 528.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |