ND_NguyenTho2k8_2102008
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++14
98%
(1490pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (2580.0 điểm)
(55967.2 điểm)
DHBB (4120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1520.0 / 1900.0 |
HSG THCS (5489.7 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apple Division | Chia táo | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 55.0 / 1100.0 |