P2A2_10
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
(26800.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Cánh diều (6400.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |