• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TĐìnhTrí

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1020
Điểm tối đa 1141

Phân tích điểm

Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Giả giai thừa
AC
73 / 73
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
96% (1441pp)
Số thứ K (HSG12'19-20)
TLE
9 / 10
C++11
1440pp
94% (1355pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Đường đẹp
AC
10 / 10
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Kaninho cùng người bạn Henry
AC
8 / 8
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
AC
20 / 20
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(56182.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 630.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 840.0 / 1200.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 862.5 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 200.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
fraction 210.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 480.0 / 1200.0
Khẩu trang 500.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Nhảy 500.0 / 500.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 0.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 65.0 / 1300.0
minict06 605.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 666.7 / 1200.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
bthuc2 520.0 / 1300.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Số tận cùng 293.3 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

DHBB (12262.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Board 140.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tập xe 842.1 / 1600.0
Dãy xâu 733.3 / 1100.0
LED (DHBB CT) 825.0 / 1500.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0

HSG THCS (12357.4 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THT'19) 1080.0 / 1800.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tam giác đa cấp 121.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 720.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 540.0 / 900.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 0.0 / 1300.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0

vn.spoj (4150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
divisor02 350.0 / 500.0

HSG THPT (9640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0

Happy School (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 0.0 / 800.0
Hằng Đẳng Thức 0.0 / 1100.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Sơn 0.0 / 600.0

Practice VOI (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 400.0 / 800.0
FPRIME 200.0 / 1000.0

CSES (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HSG cấp trường (850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 850.0 / 1700.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team