TĐìnhTrí
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1020
Điểm tối đa
1141
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
73 / 73
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
TLE
9 / 10
C++11
94%
(1355pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1291pp)
AC
8 / 8
C++11
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1215pp)
AC
21 / 21
C++11
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1084pp)
(56182.5 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
DHBB (12262.9 điểm)
HSG THCS (12357.4 điểm)
vn.spoj (4150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor02 | 350.0 / 500.0 |
HSG THPT (9640.0 điểm)
Happy School (6800.0 điểm)
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giả giai thừa | 1800.0 / 1800.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
CSES (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 850.0 / 1700.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |