• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

THPhamQuangMinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
49 / 50
C++20
1764pp
100% (1764pp)
Candies
TLE
16 / 20
C++20
1520pp
98% (1490pp)
Ma cũ ma mới
AC
10 / 10
C++20
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Query-Max
AC
20 / 20
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Tìm số
AC
20 / 20
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(80206.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 55.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Biểu thức 1 780.0 / 1200.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Thuê hội trường 32.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
Căn bậc 2 của mũ 2 0.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 0.0 / 900.0
Salary Queries 450.0 / 1500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 450.0 / 1800.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Khối rubik 540.0 / 900.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
DFS trên mê cung 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 22.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Cặp đôi 637.5 / 1500.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Dãy con kim tự tháp dài nhất 900.0 / 1500.0

DHBB (6105.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 285.0 / 1900.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

HSG THCS (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 800.0 / 1000.0
Avatar 900.0 / 900.0

HSG THPT (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0

Happy School (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Sơn 0.0 / 600.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

Practice VOI (4994.9 điểm)

Bài tập Điểm
CAMELOT 1394.9 / 1600.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

CSES (15715.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 560.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 855.6 / 1100.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 400.0 / 800.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Codeforces (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (17118.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Laptops 900.0 / 900.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 900.0 / 900.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
DSA03008 18.0 / 900.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
DSA03016 0.0 / 1000.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0
DSA03012 0.0 / 900.0

THT (7444.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 0.0 / 1900.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1200.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 600.0 / 600.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Đánh trận 30.0 / 1500.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

USACO (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team