• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

a522dbanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 806
Điểm tối đa 806

Phân tích điểm

Find Prime
AC
23 / 23
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Sự Khác Biệt
AC
10 / 10
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Tam giác số (THT'19)
AC
10 / 10
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
92% (1476pp)
golds
AC
20 / 20
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Kaninho và bài toán sushi
AC
100 / 100
C++11
1600pp
85% (1361pp)
SGAME5
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(74446.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Find Prime 1900.0 / 1900.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
hợp lý 800.0 / 800.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
arr01 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Sự Khác Biệt 1900.0 / 1900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 1300.0 / 1300.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 6.6 / 2300.0
FIND 0.0 / 800.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Xâu đặc sắc 0.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 240.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Board 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (21141.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác số (THT'19) 1800.0 / 1800.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 640.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 611.8 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 390.0 / 1300.0

HSG THPT (2510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 210.0 / 1400.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Thơ tình ái 0.0 / 1000.0
Sơn 600.0 / 600.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PRIME 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team