bchau35
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(667pp)
(21000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |