• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

boyanime2k8

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Búp bê
AC
10 / 10
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
8 / 10
C++14
1120pp
98% (1098pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PAS
1000pp
96% (960pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PAS
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
92% (830pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
90% (814pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
PAS
880pp
89% (780pp)
Đếm số nguyên tố
WA
10 / 20
C++14
850pp
87% (738pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
PAS
810pp
85% (689pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(26681.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Giải nén xâu 60.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 50.0 / 500.0
FNUM 320.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 180.0 / 900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Code 1 0.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
square number 300.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 0.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
dist 500.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 540.0 / 900.0
Gàu nước 288.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1828.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 628.6 / 800.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

HSG THCS (2276.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 276.9 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 80.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1536.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 222.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 114.3 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team