buih66389
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1107pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1063pp)
WA
8 / 9
C++20
83%
(963pp)
(48927.0 điểm)
Lập trình cơ bản (28700.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Cánh diều (7300.0 điểm)
CSES (4400.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |