chautien
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1470pp)
WA
25 / 30
C++11
96%
(1281pp)
AC
11 / 11
C++11
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1021pp)
(38257.6 điểm)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
HSG THCS (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (4305.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 950.0 / 1900.0 |
Happy School (6333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1333.3 / 1600.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |