• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

choigameautohack

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Dãy bậc k (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Bài tập (THT B&C TQ 2021)
AC
25 / 25
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Chia kẹo
AC
20 / 20
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++11
1600pp
87% (1389pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(83476.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 100.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 0.0 / 400.0
POWER 900.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 200.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Chơi đá 960.0 / 1200.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 910.0 / 1300.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Xâu con chẵn 120.0 / 600.0
Số chia hết cho 30 36.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 0.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Chuỗi Gen 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (7514.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 114.3 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 100.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (11098.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 980.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 660.0 / 1100.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 1000.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
CANDY BOXES 565.7 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

DHBB (19850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 950.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0

Happy School (13115.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Dãy số tròn 104.0 / 1300.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 511.8 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

vn.spoj (5375.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
divisor02 275.0 / 500.0

HSG THPT (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0

USACO (1728.6 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 428.6 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0

Codeforces (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team