choigameautohack
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1729pp)
AC
39 / 39
C++11
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
(83476.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7514.3 điểm)
HSG THCS (11098.0 điểm)
DHBB (19850.0 điểm)
Happy School (13115.8 điểm)
vn.spoj (5375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |
HSG THPT (6500.0 điểm)
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
USACO (1728.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 428.6 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (7000.0 điểm)
OLP MT&TN (6000.0 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
| Dãy bậc k (THTB TQ 2020) | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |