choigameautohack
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++11
95%
(1615pp)
AC
4 / 4
C++11
90%
(1444pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(1103pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(1048pp)
AC
21 / 21
C++11
66%
(929pp)
Training (21682.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2628.6 điểm)
Khác (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi tính toán | 1200.0 / |
CaiWinDao và em gái thứ 4 | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
MAX TRIPLE | 200.0 / |
Happy School (3937.7 điểm)
contest (4380.0 điểm)
hermann01 (1090.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
Fibo cơ bản | 200.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1040.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
DHBB (11757.1 điểm)
HSG THCS (3804.8 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
vn.spoj (2610.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đổi tiền | 200.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Hình chữ nhật 0 1 | 1700.0 / |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Chia đất (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 300.0 / |
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |
Cốt Phốt (3050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
ROUND | 200.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
BOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOCK NUMBER | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Hành trình bay | 100.0 / |
THT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 300.0 / |
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) | 400.0 / |