• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

coolkie

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++11
1700pp
96% (1633pp)
Qua sông
AC
42 / 42
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(53123.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Trò chơi Josephus 275.0 / 1100.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 200.0 / 1300.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 700.0 / 1400.0
CAPTAIN 1100.0 / 1100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Xe đồ chơi 540.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0

HSG THCS (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (10658.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
T-Prime 2 958.4 / 1100.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

DHBB (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Free Contest (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rượu 700.0 / 700.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

CSES (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team