|
Tổng và giai thừa
|
|
1500p |
|
Ung thư vú Wisconsin (Chẩn đoán)
|
AI |
900p |
|
Nhà ở California — Hồi quy
|
AI |
1000p |
|
Dự đoán tiểu đường
|
AI |
1500 |
|
Nhận diện loại kính
|
AI |
1000p |
|
Bệnh tim (Cleveland)
|
AI |
900p |
|
Phân Loại Hoa Iris
|
AI |
500 |
|
Nấm ăn được hay không
|
AI |
900p |
|
Du lịch hàng không
|
Practice VOI |
1900p |
|
Titanic — Dự đoán sống sót
|
AI |
800p |
|
Phân loại giống nho rượu vang
|
AI |
900p |
|
Chất lượng rượu vang (Đỏ) — Hồi quy
|
AI |
900p |
|
Đồng xu xen kẽ
|
Practice VOI |
1900p |
|
Tổng Ami
|
|
200p |
|
bai1tst
|
|
1300 |
|
Kiến xếp hàng
|
Happy School |
1600p |
|
APIO 2026 — Ancient Ruins Excursion
|
APIO |
2600p |
|
APIO 2026 — APIOBike
|
APIO |
2600p |
|
APIO 2026 — Communication Game
|
APIO |
2400p |
|
APIO 2026 — Navigation
|
APIO |
2800p |
|
APIO 2026 — Night Market
|
APIO |
1200p |
|
APIO 2026 — Scallion Pancake Party
|
APIO |
2700p |
|
Chơi bóng
|
|
1400p |
|
Bói Tình Bạn
|
|
1800 |
|
Trò chơi ấn nút
|
Happy School |
1000p |
|
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22)
|
HSG THPT |
1800p |
|
Dãy số tròn
|
Happy School |
1300p |
|
Tổ hợp
|
|
1400p |
|
Tổ hợp (Version 2)
|
|
2300p |
|
Nén Xâu
|
|
1500p |
|
Đếm dãy
|
Happy School |
1600p |
|
Truy vấn tổng cấp số cộng
|
|
2100 |
|
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I
|
CSES |
2100p |
|
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II
|
CSES |
2400p |
|
CSES - Transfer Speeds Sum | Tổng Tốc Độ Truyền
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Hidden Integer | Số Nguyên Ẩn
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Tree Coin Collecting I | Thu Thập Xu Trên Cây I
|
CSES |
1800p |
|
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Hidden Permutation | Hoán Vị Ẩn
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Inversion Sorting | Sắp Xếp Bằng Đảo Đoạn
|
CSES |
2300p |
|
CSES - And Subset Count | Đếm Tập Con Theo AND
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Tree Coin Collecting II | Thu Thập Xu Trên Cây II
|
CSES |
2100p |
|
CSES - Distinct Values Sum | Tổng số giá trị phân biệt
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Bubble Sort Rounds I | Số vòng Bubble Sort I
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Bubble Sort Rounds II | Số vòng sắp xếp nổi bọt II
|
CSES |
1800p |
|
CSES - System of Linear Equations | Hệ Phương Trình Tuyến Tính
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Collecting Numbers Distribution | Phân bố số vòng thu thập số
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Bus Companies | Các Công Ty Xe Buýt
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Replace with Difference | Thay Bằng Hiệu
|
CSES |
1800p |
|
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Range Interval Queries | Truy vấn khoảng giá trị trên đoạn
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Counting LCM Arrays | Đếm mảng theo LCM
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Beautiful Permutation II | Hoán vị đẹp II
|
CSES |
2100p |
|
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Maximum Xor Subset | XOR Lớn Nhất Của Tập Con
|
CSES |
1800p |
|
CSES - K Subset Xors | K Giá Trị XOR Tập Con
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Square Subsets | Tập con có tích là số chính phương
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Xor Pyramid Diagonal | Đường Chéo Tháp XOR
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Xor Pyramid Row | Hàng Của Tháp XOR
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Water Containers Moves | Các bước với bình nước
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Water Containers Queries | Truy vấn bình nước
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Bouncing Ball Steps | Các bước của bóng nảy
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Bouncing Ball Cycle | Chu kỳ của bóng nảy
|
CSES |
2100p |
|
CSES - Knight Moves Grid | Lưới nước đi quân mã
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Knight Moves Queries | Truy vấn nước đi quân mã
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Sliding Window Mex | Mex Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Sliding Window Sum | Tổng Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
1500p |
|
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Sliding Window Inversions | Số Nghịch Thế Trong Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Sliding Window Mode | Mode Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Inverse Suffix Array | Mảng Hậu Tố Đảo
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Subarray Sum Queries II | Truy vấn tổng dãy con liên tiếp II
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
2500p |
|
CSES - Permuted Binary Strings | Xâu Nhị Phân Bị Hoán Vị
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu
|
CSES |
1900p |
|
CSES - All Subarray Xors | Tất Cả XOR Của Đoạn Con
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Colored Chairs | Những Chiếc Ghế Tô Màu
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Subarray Sum Constraints | Ràng buộc tổng đoạn con
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Maximum Average Subarrays | Đoạn con có trung bình lớn nhất
|
CSES |
2200p |
|
CSES - Subsets with Fixed Average | Tập con có trung bình cố định
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Nearest Shops | Cửa Hàng Gần Nhất
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Visible Buildings Queries | Truy vấn tòa nhà nhìn thấy được
|
CSES |
1800p |
|
CSES - K-th Highest Score | Điểm Cao Thứ k
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Nearest Campsites I | Khu cắm trại gần nhất I
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Nearest Campsites II | Khu cắm trại gần nhất II
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Graph Coloring | Tô Màu Đồ Thị
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Grid Coloring I | Tô màu lưới I
|
CSES |
800p |
|
CSES - Grid Coloring II | Tô Màu Lưới II
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Mountain Range | Dãy núi
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Distinct Values Queries II | Truy vấn giá trị phân biệt II
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Fixed Length Walk Queries | Truy Vấn Đường Đi Độ Dài Cố Định
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Split into Two Paths | Chia Thành Hai Đường Đi
|
CSES |
2100p |
|
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới
|
CSES |
1700p |
|
CSES - Corner Subgrid Check | Kiểm Tra Lưới Con Theo Góc
|
CSES |
1600p |
|
CSES - Two Array Average | Trung bình của hai mảng
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo
|
CSES |
1300 |
|
CSES - Permutation Order | Thứ Tự Hoán Vị
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Permutation Rounds | Vòng Lặp Hoán Vị
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Raab Game I | Trò chơi Raab I
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Raab Game II | Trò chơi Raab II
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que
|
CSES |
2600p |
|
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất
|
CSES |
2300p |
|
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Permutation Subsequence | Dãy con của hoán vị
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Sliding Window Or | Or Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Triangle Number Sums | Tổng Các Số Tam Giác
|
CSES |
1300p |
|
CSES - MST Edge Check | Kiểm Tra Cạnh Trong MST
|
CSES |
1800p |
|
CSES - MST Edge Set Check | Kiểm Tra Tập Cạnh Trong MST
|
CSES |
2200p |
|
CSES - MST Edge Cost | Chi Phí MST Khi Bắt Buộc Chọn Cạnh
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Maximum Manhattan Distances | Khoảng Cách Manhattan Lớn Nhất
|
CSES |
1300p |
|
CSES - All Manhattan Distances | Tổng Khoảng Cách Manhattan
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Filled Subgrid Count I | Đếm Lưới Con Được Tô Kín I
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Filled Subgrid Count II | Đếm Lưới Con Được Tô Kín II
|
CSES |
1800p |
|
CSES - All Letter Subgrid Count I | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái I
|
CSES |
2000p |
|
CSES - All Letter Subgrid Count II | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái II
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I
|
CSES |
2300p |
|
CSES - Border Subgrid Count II | Đếm lưới con theo viền II
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Mex Grid Construction | Xây dựng lưới Mex
|
CSES |
1000p |
|
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt
|
CSES |
1400p |
|
CSES - Distinct Values Subsequences | Dãy con có giá trị phân biệt
|
CSES |
1200p |
|
CSES - Third Permutation | Hoán Vị Thứ Ba
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Permutation Prime Sums | Hoán Vị Có Tổng Nguyên Tố
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Distinct Sums Grid | Bảng Có Các Tổng Phân Biệt
|
CSES |
1800p |
|
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Sliding Window Xor | Xor Cửa Sổ Trượt
|
CSES |
1300p |
|
CSES - Line Segments Trace I | Vết Của Đoạn Thẳng I
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Line Segments Trace II | Vết Của Đoạn Thẳng II
|
CSES |
2000p |
|
CSES - Lines and Queries I | Đường Thẳng Và Truy Vấn I
|
CSES |
1900p |
|
CSES - Lines and Queries II | Đường Thẳng Và Truy Vấn II
|
CSES |
1900p |
|
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22)
|
HSG THPT |
1800p |
|
CaiWinDao và Bot
|
Happy School |
900p |
|
Liên thông
|
|
1300p |
|
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22)
|
HSG THPT |
2000p |
|
Tổng Đơn Giản
|
|
500p |
|
Tạo palindrome
|
|
1400p |
|
Đếm dãy K phần tử
|
|
1800p |
|
Flow God và n em gái
|
|
900p |
|
Sinh Test
|
Happy School |
2000p |
|
Dãy con Fibonacci
|
|
1600 |
|
Quà sinh nhật (Bản dễ)
|
Practice VOI |
1500p |
|
Quà sinh nhật (Bản khó)
|
Practice VOI |
1800p |
|
Bán hàng
|
|
1800 |
|
Đoán số
|
|
1000p |
|
Hiệu lập phương
|
|
1200 |
|
Hình học "is not difficult" 2
|
Happy School |
1500 |
|
Nhảy lò cò
|
Practice VOI |
1900p |
|
Dê Non
|
|
1000p |
|
Bò Mộng
|
Happy School |
1900p |
|
Ma Sa Xét
|
Happy School |
1800p |
|
LN ngắm trai
|
Happy School |
1800p |
|
Đếm số chia hết
|
|
1500 |
|
IOAI 2025 — Xác thực tranh cổ
|
IOAI |
1200p |
|
IOAI 2025 — Chameleon
|
IOAI |
2100p |
|
IOAI 2025 — Đếm gà
|
IOAI |
2100p |
|
IOAI 2025 — Phân đoạn ngữ nghĩa radar
|
IOAI |
2200p |
|
IOAI 2025 — Radar (Vòng At-Home / Practice)
|
IOAI |
1800p |
|
IOAI 2025 — Ghép cặp biểu tượng nhà vệ sinh
|
IOAI |
1800p |
|
IOAI 2025 — Phát hiện giọng nói tổng hợp
|
IOAI |
1800p |
|
IOAI 2025 — Dự báo thời tiết qua ảnh vệ tinh
|
IOAI |
2400p |
|
IOAI 2025 — Phân tách từ ghép
|
IOAI |
1800p |
|
IOI 2025 — Festival
|
IOI |
2600p |
|
IOI 2025 — Migrations
|
IOI |
2800p |
|
IOI 2025 — Obstacles for a Llama
|
IOI |
2800p |
|
IOI 2025 — Souvenirs
|
IOI |
2600p |
|
IOI 2025 — Triple Peaks
|
IOI |
2600p |
|
IOI 2025 — World Map
|
IOI |
2500p |
|
Cờ vua vô hạn
|
|
1800p |
|
Cờ vua vô hạn 2
|
|
1600p |
|
Dãy con chung hoán vị
|
|
1800p |
|
MAXSUBA
|
|
1500 |
|
Tổng bình phương
|
|
1400p |
|
Ước chung đặc biệt
|
|
1000 |
|
Cuộc họp
|
HSG THPT |
2300p |
|
Thời điểm gặp mặt
|
Practice VOI |
1400p |
|
Tìm số thất lạc
|
Lập trình cơ bản |
900p |
|
Dạ hội
|
|
900p |
|
bai3tst
|
|
1900 |
|
Lịch trình xem phim
|
Practice VOI |
1900p |
|
Cây khung nhỏ nhất
|
vn.spoj |
1400 |
|
Bội P
|
|
1600p |
|
CaiWinDao và 3 em gái (phần 3)
|
|
1000 |
|
Bài toán luyện tập dễ
|
|
2100p |
|
Chia Cặp 1
|
Happy School |
1400p |
|
Chia Cặp 2
|
Happy School |
1500p |
|
Xâu Palin
|
Happy School |
600 |
|
Đếm hoán vị
|
|
1800p |
|
Trồng rau
|
Practice VOI |
1600p |
|
Quảng Cáo
|
|
1400p |
|
Truy vấn nhân chia
|
Practice VOI |
1400p |
|
Thay thế tổng
|
|
1100 |
|
Tô màu RGB
|
|
1500p |
|
Lộ trình
|
Practice VOI |
1400p |
|
SEQ19845
|
VOI |
2000p |
|
Trốn học
|
Practice VOI |
1800p |
|
Ghép xâu
|
|
1100p |
|
Đếm tập con chẵn
|
|
1400p |
|
Biến đổi dãy nhị phân
|
|
800 |
|
Đổi bài
|
|
800p |
|
Tổng tích
|
|
1800 |
|
Diện tích tam giác
|
|
2300 |
|
Đảo nữ hoàng
|
|
1600p |
|
Vượt Ải
|
Happy School |
1200p |
|
Thuật toán Z
|
|
1300p |