• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cuom1999

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
623 / 400
C++11
3116pp
100% (3116pp)
KOI TST 2026 - Sorting
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
NOI Trung Quốc 2026 - Pudding
AC
100 / 100
C++17
2600pp
96% (2497pp)
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que
AC
10 / 10
C++17
2600pp
94% (2447pp)
Pháo hoa
AC
80 / 80
C++11
2600pp
92% (2398pp)
JOI 2026 - Scarecrows 2
AC
100 / 100
C++20
2500pp
90% (2260pp)
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt
AC
10 / 10
C++17
2500pp
89% (2215pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++20
2500pp
87% (2170pp)
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
50 / 50
C++11
2500pp
85% (2127pp)
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II
AC
11 / 11
C++17
2400pp
83% (2001pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (206)

Bài tập Loại Điểm
Tổng và giai thừa 1500p
Ung thư vú Wisconsin (Chẩn đoán) AI 900p
Nhà ở California — Hồi quy AI 1000p
Dự đoán tiểu đường AI 1500
Nhận diện loại kính AI 1000p
Bệnh tim (Cleveland) AI 900p
Phân Loại Hoa Iris AI 500
Nấm ăn được hay không AI 900p
Du lịch hàng không Practice VOI 1900p
Titanic — Dự đoán sống sót AI 800p
Phân loại giống nho rượu vang AI 900p
Chất lượng rượu vang (Đỏ) — Hồi quy AI 900p
Đồng xu xen kẽ Practice VOI 1900p
Tổng Ami 200p
bai1tst 1300
Kiến xếp hàng Happy School 1600p
APIO 2026 — Ancient Ruins Excursion APIO 2600p
APIO 2026 — APIOBike APIO 2600p
APIO 2026 — Communication Game APIO 2400p
APIO 2026 — Navigation APIO 2800p
APIO 2026 — Night Market APIO 1200p
APIO 2026 — Scallion Pancake Party APIO 2700p
Chơi bóng 1400p
Bói Tình Bạn 1800
Trò chơi ấn nút Happy School 1000p
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) HSG THPT 1800p
Dãy số tròn Happy School 1300p
Tổ hợp 1400p
Tổ hợp (Version 2) 2300p
Nén Xâu 1500p
Đếm dãy Happy School 1600p
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I CSES 2100p
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II CSES 2400p
CSES - Transfer Speeds Sum | Tổng Tốc Độ Truyền CSES 1400p
CSES - Hidden Integer | Số Nguyên Ẩn CSES 1000p
CSES - Tree Coin Collecting I | Thu Thập Xu Trên Cây I CSES 1800p
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome CSES 1800p
CSES - Hidden Permutation | Hoán Vị Ẩn CSES 1400p
CSES - Inversion Sorting | Sắp Xếp Bằng Đảo Đoạn CSES 2300p
CSES - And Subset Count | Đếm Tập Con Theo AND CSES 1800p
CSES - Tree Coin Collecting II | Thu Thập Xu Trên Cây II CSES 2100p
CSES - Distinct Values Sum | Tổng số giá trị phân biệt CSES 1400p
CSES - Bubble Sort Rounds I | Số vòng Bubble Sort I CSES 1400p
CSES - Bubble Sort Rounds II | Số vòng sắp xếp nổi bọt II CSES 1800p
CSES - System of Linear Equations | Hệ Phương Trình Tuyến Tính CSES 1800p
CSES - Collecting Numbers Distribution | Phân bố số vòng thu thập số CSES 1800p
CSES - Bus Companies | Các Công Ty Xe Buýt CSES 1800p
CSES - Replace with Difference | Thay Bằng Hiệu CSES 1800p
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất CSES 1800p
CSES - Range Interval Queries | Truy vấn khoảng giá trị trên đoạn CSES 2000p
CSES - Counting LCM Arrays | Đếm mảng theo LCM CSES 1900p
CSES - Beautiful Permutation II | Hoán vị đẹp II CSES 2100p
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt CSES 1600p
CSES - Maximum Xor Subset | XOR Lớn Nhất Của Tập Con CSES 1800p
CSES - K Subset Xors | K Giá Trị XOR Tập Con CSES 1900p
CSES - Square Subsets | Tập con có tích là số chính phương CSES 1900p
CSES - Xor Pyramid Diagonal | Đường Chéo Tháp XOR CSES 1900p
CSES - Xor Pyramid Row | Hàng Của Tháp XOR CSES 1500p
CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con CSES 1500p
CSES - Water Containers Moves | Các bước với bình nước CSES 1700p
CSES - Water Containers Queries | Truy vấn bình nước CSES 1000p
CSES - Bouncing Ball Steps | Các bước của bóng nảy CSES 1600p
CSES - Bouncing Ball Cycle | Chu kỳ của bóng nảy CSES 2100p
CSES - Knight Moves Grid | Lưới nước đi quân mã CSES 1200p
CSES - Knight Moves Queries | Truy vấn nước đi quân mã CSES 1800p
CSES - Sliding Window Mex | Mex Cửa Sổ Trượt CSES 1800p
CSES - Sliding Window Sum | Tổng Cửa Sổ Trượt CSES 1400p
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt CSES 1500p
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt CSES 1400p
CSES - Sliding Window Inversions | Số Nghịch Thế Trong Cửa Sổ Trượt CSES 2000p
CSES - Sliding Window Mode | Mode Cửa Sổ Trượt CSES 1800p
CSES - Inverse Suffix Array | Mảng Hậu Tố Đảo CSES 1800p
CSES - Subarray Sum Queries II | Truy vấn tổng dãy con liên tiếp II CSES 1800p
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt CSES 2500p
CSES - Permuted Binary Strings | Xâu Nhị Phân Bị Hoán Vị CSES 1400p
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu CSES 1900p
CSES - All Subarray Xors | Tất Cả XOR Của Đoạn Con CSES 2000p
CSES - Colored Chairs | Những Chiếc Ghế Tô Màu CSES 1800p
CSES - Subarray Sum Constraints | Ràng buộc tổng đoạn con CSES 1400p
CSES - Maximum Average Subarrays | Đoạn con có trung bình lớn nhất CSES 2200p
CSES - Subsets with Fixed Average | Tập con có trung bình cố định CSES 1700p
CSES - Nearest Shops | Cửa Hàng Gần Nhất CSES 1800p
CSES - Visible Buildings Queries | Truy vấn tòa nhà nhìn thấy được CSES 1800p
CSES - K-th Highest Score | Điểm Cao Thứ k CSES 1800p
CSES - Nearest Campsites I | Khu cắm trại gần nhất I CSES 1900p
CSES - Nearest Campsites II | Khu cắm trại gần nhất II CSES 2000p
CSES - Graph Coloring | Tô Màu Đồ Thị CSES 1800p
CSES - Grid Coloring I | Tô màu lưới I CSES 800p
CSES - Grid Coloring II | Tô Màu Lưới II CSES 1800p
CSES - Mountain Range | Dãy núi CSES 1600p
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương CSES 1400p
CSES - Distinct Values Queries II | Truy vấn giá trị phân biệt II CSES 1900p
CSES - Fixed Length Walk Queries | Truy Vấn Đường Đi Độ Dài Cố Định CSES 1800p
CSES - Split into Two Paths | Chia Thành Hai Đường Đi CSES 2100p
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới CSES 1700p
CSES - Corner Subgrid Check | Kiểm Tra Lưới Con Theo Góc CSES 1600p
CSES - Two Array Average | Trung bình của hai mảng CSES 1800p
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo CSES 1300
CSES - Permutation Order | Thứ Tự Hoán Vị CSES 1200p
CSES - Permutation Rounds | Vòng Lặp Hoán Vị CSES 1300p
CSES - Raab Game I | Trò chơi Raab I CSES 1200p
CSES - Raab Game II | Trò chơi Raab II CSES 2000p
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que CSES 2600p
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất CSES 2300p
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất CSES 1300p
CSES - Permutation Subsequence | Dãy con của hoán vị CSES 1400p
CSES - Sliding Window Or | Or Cửa Sổ Trượt CSES 1800p
CSES - Triangle Number Sums | Tổng Các Số Tam Giác CSES 1300p
CSES - MST Edge Check | Kiểm Tra Cạnh Trong MST CSES 1800p
CSES - MST Edge Set Check | Kiểm Tra Tập Cạnh Trong MST CSES 2200p
CSES - MST Edge Cost | Chi Phí MST Khi Bắt Buộc Chọn Cạnh CSES 1800p
CSES - Maximum Manhattan Distances | Khoảng Cách Manhattan Lớn Nhất CSES 1300p
CSES - All Manhattan Distances | Tổng Khoảng Cách Manhattan CSES 1300p
CSES - Filled Subgrid Count I | Đếm Lưới Con Được Tô Kín I CSES 1400p
CSES - Filled Subgrid Count II | Đếm Lưới Con Được Tô Kín II CSES 1800p
CSES - All Letter Subgrid Count I | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái I CSES 2000p
CSES - All Letter Subgrid Count II | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái II CSES 1800p
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I CSES 2300p
CSES - Border Subgrid Count II | Đếm lưới con theo viền II CSES 1800p
CSES - Mex Grid Construction | Xây dựng lưới Mex CSES 1000p
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt CSES 1400p
CSES - Distinct Values Subsequences | Dãy con có giá trị phân biệt CSES 1200p
CSES - Third Permutation | Hoán Vị Thứ Ba CSES 1800p
CSES - Permutation Prime Sums | Hoán Vị Có Tổng Nguyên Tố CSES 1300p
CSES - Distinct Sums Grid | Bảng Có Các Tổng Phân Biệt CSES 1800p
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng CSES 1900p
CSES - Sliding Window Xor | Xor Cửa Sổ Trượt CSES 1300p
CSES - Line Segments Trace I | Vết Của Đoạn Thẳng I CSES 2000p
CSES - Line Segments Trace II | Vết Của Đoạn Thẳng II CSES 2000p
CSES - Lines and Queries I | Đường Thẳng Và Truy Vấn I CSES 1900p
CSES - Lines and Queries II | Đường Thẳng Và Truy Vấn II CSES 1900p
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) HSG THPT 1800p
CaiWinDao và Bot Happy School 900p
Liên thông 1300p
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) HSG THPT 2000p
Tổng Đơn Giản 500p
Tạo palindrome 1400p
Đếm dãy K phần tử 1800p
Flow God và n em gái 900p
Sinh Test Happy School 2000p
Dãy con Fibonacci 1600
Quà sinh nhật (Bản dễ) Practice VOI 1500p
Quà sinh nhật (Bản khó) Practice VOI 1800p
Bán hàng 1800
Đoán số 1000p
Hiệu lập phương 1200
Hình học "is not difficult" 2 Happy School 1500
Nhảy lò cò Practice VOI 1900p
Dê Non 1000p
Bò Mộng Happy School 1900p
Ma Sa Xét Happy School 1800p
LN ngắm trai Happy School 1800p
Đếm số chia hết 1500
IOAI 2025 — Xác thực tranh cổ IOAI 1200p
IOAI 2025 — Chameleon IOAI 2100p
IOAI 2025 — Đếm gà IOAI 2100p
IOAI 2025 — Phân đoạn ngữ nghĩa radar IOAI 2200p
IOAI 2025 — Radar (Vòng At-Home / Practice) IOAI 1800p
IOAI 2025 — Ghép cặp biểu tượng nhà vệ sinh IOAI 1800p
IOAI 2025 — Phát hiện giọng nói tổng hợp IOAI 1800p
IOAI 2025 — Dự báo thời tiết qua ảnh vệ tinh IOAI 2400p
IOAI 2025 — Phân tách từ ghép IOAI 1800p
IOI 2025 — Festival IOI 2600p
IOI 2025 — Migrations IOI 2800p
IOI 2025 — Obstacles for a Llama IOI 2800p
IOI 2025 — Souvenirs IOI 2600p
IOI 2025 — Triple Peaks IOI 2600p
IOI 2025 — World Map IOI 2500p
Cờ vua vô hạn 1800p
Cờ vua vô hạn 2 1600p
Dãy con chung hoán vị 1800p
MAXSUBA 1500
Tổng bình phương 1400p
Ước chung đặc biệt 1000
Cuộc họp HSG THPT 2300p
Thời điểm gặp mặt Practice VOI 1400p
Tìm số thất lạc Lập trình cơ bản 900p
Dạ hội 900p
bai3tst 1900
Lịch trình xem phim Practice VOI 1900p
Cây khung nhỏ nhất vn.spoj 1400
Bội P 1600p
CaiWinDao và 3 em gái (phần 3) 1000
Bài toán luyện tập dễ 2100p
Chia Cặp 1 Happy School 1400p
Chia Cặp 2 Happy School 1500p
Xâu Palin Happy School 600
Đếm hoán vị 1800p
Trồng rau Practice VOI 1600p
Quảng Cáo 1400p
Truy vấn nhân chia Practice VOI 1400p
Thay thế tổng 1100
Tô màu RGB 1500p
Lộ trình Practice VOI 1400p
SEQ19845 VOI 2000p
Trốn học Practice VOI 1800p
Ghép xâu 1100p
Đếm tập con chẵn 1400p
Biến đổi dãy nhị phân 800
Đổi bài 800p
Tổng tích 1800
Diện tích tam giác 2300
Đảo nữ hoàng 1600p
Vượt Ải Happy School 1200p
Thuật toán Z 1300p

(196345.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 920.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
Gửi thư 720.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 1500.0 / 1500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Xâu LPD 1700.0 / 1700.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 2000.0 / 2000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Cầu cảng 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 380.0 / 1900.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Chơi đá 2 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Chọn xâu 1800.0 / 1800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Ma thuật giai thừa 1800.0 / 1800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
TWICE 1800.0 / 1800.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Game 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
SGAME10 2400.0 / 2400.0
Đếm xâu con chung 150.0 / 1500.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Chia Điểm 1600.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đổi Màu 900.0 / 1800.0
Cộng Và Trừ 0.0 / 1600.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Nén Xâu 1000.0 / 1500.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Đường đi lớn nhất 1500.0 / 1500.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Diện tích tam giác 2300.0 / 2300.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Cây cùng màu 0.0 / 1800.0
bai1tst 1300.0 / 1300.0
bai3tst 1900.0 / 1900.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Chỉnh Sửa Dãy 1900.0 / 1900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 0.0 / 1900.0
Chia nhóm 2200.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1540.0 / 2000.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Tổng ước Fibonacci 1900.0 / 1900.0
Ma trận lên và xuống 1400.0 / 1400.0
Thi thử vòng 2 2022 - Đoán số 2100.0 / 2100.0
pyramid2 1000.0 / 1000.0
Cặp đôi bất khả chiến bại 1100.0 / 1100.0
Diện tích phần giao 910.0 / 1300.0
Từ điển (THTB TQ 2014) 1634.5 / 1700.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
MAXGCD 1700.0 / 1700.0
Đếm Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1600.0 / 1600.0
Học toán 2 540.0 / 1800.0
Đồ thị "đường thẳng" 2100.0 / 2100.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Luyện tập 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 1880.0 / 2000.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 1800.0 / 1800.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 3 - Tiling Game 2200.0 / 2200.0
NOI Singapore 2026 - Area 2 100.0 / 400.0
NOI Singapore 2026 - Hungry Cats 100.0 / 1800.0
NOI Singapore 2026 - Airplane 2 100.0 / 1600.0
NOI Singapore 2026 - Digits 100.0 / 1300.0
NOI Singapore 2026 - Mushroom Ring 100.0 / 2800.0
NOI Singapore 2026 - Monkeys 100.0 / 1500.0
NOI Singapore 2026 - Famished Cats 100.0 / 2300.0
NOI Singapore 2026 - 3 Raptors 100.0 / 2400.0
NOI Singapore 2026 - Gemstones 100.0 / 2400.0
NOI Singapore 2026 - Lemon 100.0 / 2600.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0
Loại bỏ x 500.0 / 500.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0

DHBB (28649.9 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1600.0 / 1600.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1809.5 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3115.5 / 2000.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Ra-One Numbers 1120.0 / 1400.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (17726.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 100.0 / 1000.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 810.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 1400.0 / 900.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 416.0 / 1300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Happy School (66092.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 242.4 / 1500.0
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0
LN ngắm trai 1800.0 / 1800.0
Sứa Độc 80.0 / 1000.0
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Tổng nghịch thế 1800.0 / 1800.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Mã hóa dãy ngoặc 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 960.0 / 1600.0
EZINTER 1500.0 / 1500.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 700.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 770.4 / 800.0
Trò chơi 0-1 1500.0 / 1500.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Xếp Hộp 140.0 / 1400.0
Line 1400.0 / 1400.0
Xoay Ma Trận 1500.0 / 1500.0
Bộ p "Bất ngờ" 1800.0 / 1800.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Bộ ba "hòa hợp" 0.0 / 1400.0
Sắp xếp đồng thời 1800.0 / 1800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Hình học "is not difficult" 2 1500.0 / 1500.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi bài ma sói (E div 1) 1800.0 / 1800.0
Chơi bóng đá (A div 2) 0.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi xếp hình (B div 1) 1800.0 / 1800.0
Chơi cờ vua (F div 1) 2100.0 / 2100.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 0.0 / 1600.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

CEOI (6766.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0
Xây cầu 2200.0 / 2200.0
Tom và Jerry 1466.7 / 2200.0
Phân tích đối xứng 1600.0 / 1600.0

APIO (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0

HSG THPT (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cuộc họp 2300.0 / 2300.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

Practice VOI (39803.3 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1775.3 / 1800.0
Tập lớn nhất 1800.0 / 1800.0
Cặp điểm 1800.0 / 1800.0
Trò chơi đẩy bi 1280.0 / 1600.0
Binpacking 2000.0 / 2000.0
DIVGAME 1568.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Lò rèn 1800.0 / 1800.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0
XOR 1500.0 / 1500.0
STR2N 1800.0 / 1800.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13) 1500.0 / 1500.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 980.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0

VOI (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0

Free Contest (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
LUCKYQS 1800.0 / 1800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 2300.0 / 2300.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 2300.0 / 2300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 1000.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 2200.0 / 2200.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 2300.0 / 2300.0

OLP MT&TN (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 2500.0 / 2500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

THT (7640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 200.0 / 1000.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Du lịch 1500.0 / 1500.0
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1140.0 / 1900.0
Bảng quảng cáo (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 2000.0 / 2000.0

Codeforces (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 0.0 / 700.0
Góc nhìn tốt nhất 1900.0 / 1900.0

Tam Kỳ Combat (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0
Huy Nhảy 1800.0 / 1800.0
Chụp ảnh (TKPC 07) 2100.0 / 2100.0

ICPC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central K 1800.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (5453.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
TREEGCD (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 630.0 / 2100.0
SELECTX (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 2126.4 / 2300.0
Chọn đáp án 397.0 / 1400.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (179400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Bubble Sort Rounds II | Số vòng sắp xếp nổi bọt II 1800.0 / 1800.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0
CSES - Raab Game I | Trò chơi Raab I 1200.0 / 1200.0
CSES - Mex Grid Construction | Xây dựng lưới Mex 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight Moves Grid | Lưới nước đi quân mã 1200.0 / 1200.0
CSES - Grid Coloring I | Tô màu lưới I 800.0 / 800.0
CSES - Distinct Values Subarrays | Dãy con liên tiếp có giá trị phân biệt 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Values Subsequences | Dãy con có giá trị phân biệt 1200.0 / 1200.0
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 1700.0 / 1700.0
CSES - Mountain Range | Dãy núi 1600.0 / 1600.0
CSES - Visible Buildings Queries | Truy vấn tòa nhà nhìn thấy được 1800.0 / 1800.0
CSES - Range Interval Queries | Truy vấn khoảng giá trị trên đoạn 2000.0 / 2000.0
CSES - Subarray Sum Queries II | Truy vấn tổng dãy con liên tiếp II 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Values Queries II | Truy vấn giá trị phân biệt II 1900.0 / 1900.0
CSES - Permutation Order | Thứ Tự Hoán Vị 1200.0 / 1200.0
CSES - Permutation Rounds | Vòng Lặp Hoán Vị 1300.0 / 1300.0
CSES - System of Linear Equations | Hệ Phương Trình Tuyến Tính 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Four Squares | Tổng Của Bốn Số Chính Phương 1400.0 / 1400.0
CSES - Triangle Number Sums | Tổng Các Số Tam Giác 1300.0 / 1300.0
CSES - All Palindromes | Tất Cả Palindrome 1800.0 / 1800.0
CSES - Inverse Suffix Array | Mảng Hậu Tố Đảo 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Manhattan Distances | Khoảng Cách Manhattan Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
CSES - All Manhattan Distances | Tổng Khoảng Cách Manhattan 1300.0 / 1300.0
CSES - Line Segments Trace I | Vết Của Đoạn Thẳng I 2000.0 / 2000.0
CSES - Line Segments Trace II | Vết Của Đoạn Thẳng II 2000.0 / 2000.0
CSES - Lines and Queries I | Đường Thẳng Và Truy Vấn I 1900.0 / 1900.0
CSES - Lines and Queries II | Đường Thẳng Và Truy Vấn II 1900.0 / 1900.0
CSES - Corner Subgrid Check | Kiểm Tra Lưới Con Theo Góc 1600.0 / 1600.0
CSES - Sliding Window Sum | Tổng Cửa Sổ Trượt 1400.0 / 1400.0
CSES - Sliding Window Minimum | Giá Trị Nhỏ Nhất Cửa Sổ Trượt 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Window Xor | Xor Cửa Sổ Trượt 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Window Or | Or Cửa Sổ Trượt 1800.0 / 1800.0
CSES - Sliding Window Distinct Values | Số Giá Trị Phân Biệt Trong Cửa Sổ Trượt 1400.0 / 1400.0
CSES - Sliding Window Mode | Mode Cửa Sổ Trượt 1800.0 / 1800.0
CSES - Sliding Window Mex | Mex Cửa Sổ Trượt 1800.0 / 1800.0
CSES - Sliding Window Inversions | Số Nghịch Thế Trong Cửa Sổ Trượt 2000.0 / 2000.0
CSES - Sliding Window Advertisement | Quảng Cáo Cửa Sổ Trượt 2500.0 / 2500.0
CSES - Hidden Integer | Số Nguyên Ẩn 1000.0 / 1000.0
CSES - Hidden Permutation | Hoán Vị Ẩn 1400.0 / 1400.0
CSES - K-th Highest Score | Điểm Cao Thứ k 1800.0 / 1800.0
CSES - Permuted Binary Strings | Xâu Nhị Phân Bị Hoán Vị 1400.0 / 1400.0
CSES - Colored Chairs | Những Chiếc Ghế Tô Màu 1800.0 / 1800.0
CSES - Inversion Sorting | Sắp Xếp Bằng Đảo Đoạn 2300.0 / 2300.0
CSES - Maximum Xor Subset | XOR Lớn Nhất Của Tập Con 1800.0 / 1800.0
CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con 1500.0 / 1500.0
CSES - K Subset Xors | K Giá Trị XOR Tập Con 1900.0 / 1900.0
CSES - All Subarray Xors | Tất Cả XOR Của Đoạn Con 2000.0 / 2000.0
CSES - Xor Pyramid Diagonal | Đường Chéo Tháp XOR 1900.0 / 1900.0
CSES - Xor Pyramid Row | Hàng Của Tháp XOR 1500.0 / 1500.0
CSES - And Subset Count | Đếm Tập Con Theo AND 1800.0 / 1800.0
CSES - Third Permutation | Hoán Vị Thứ Ba 1800.0 / 1800.0
CSES - Permutation Prime Sums | Hoán Vị Có Tổng Nguyên Tố 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Sums Grid | Bảng Có Các Tổng Phân Biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Nearest Shops | Cửa Hàng Gần Nhất 1800.0 / 1800.0
CSES - Fixed Length Walk Queries | Truy Vấn Đường Đi Độ Dài Cố Định 1800.0 / 1800.0
CSES - Transfer Speeds Sum | Tổng Tốc Độ Truyền 1400.0 / 1400.0
CSES - MST Edge Check | Kiểm Tra Cạnh Trong MST 1800.0 / 1800.0
CSES - MST Edge Set Check | Kiểm Tra Tập Cạnh Trong MST 2200.0 / 2200.0
CSES - MST Edge Cost | Chi Phí MST Khi Bắt Buộc Chọn Cạnh 1800.0 / 1800.0
CSES - Tree Coin Collecting I | Thu Thập Xu Trên Cây I 1800.0 / 1800.0
CSES - Tree Coin Collecting II | Thu Thập Xu Trên Cây II 2100.0 / 2100.0
CSES - Graph Coloring | Tô Màu Đồ Thị 1800.0 / 1800.0
CSES - Bus Companies | Các Công Ty Xe Buýt 1800.0 / 1800.0
CSES - Split into Two Paths | Chia Thành Hai Đường Đi 2100.0 / 2100.0
CSES - Filled Subgrid Count I | Đếm Lưới Con Được Tô Kín I 1400.0 / 1400.0
CSES - Filled Subgrid Count II | Đếm Lưới Con Được Tô Kín II 1800.0 / 1800.0
CSES - All Letter Subgrid Count I | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái I 2000.0 / 2000.0
CSES - All Letter Subgrid Count II | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái II 1800.0 / 1800.0
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I 2300.0 / 2300.0
CSES - Border Subgrid Count II | Đếm lưới con theo viền II 1800.0 / 1800.0
CSES - Raab Game II | Trò chơi Raab II 2000.0 / 2000.0
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu 1900.0 / 1900.0
CSES - Collecting Numbers Distribution | Phân bố số vòng thu thập số 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Values Sum | Tổng số giá trị phân biệt 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt 1600.0 / 1600.0
CSES - Beautiful Permutation II | Hoán vị đẹp II 2100.0 / 2100.0
CSES - Bubble Sort Rounds I | Số vòng Bubble Sort I 1400.0 / 1400.0
CSES - Nearest Campsites I | Khu cắm trại gần nhất I 1900.0 / 1900.0
CSES - Nearest Campsites II | Khu cắm trại gần nhất II 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting LCM Arrays | Đếm mảng theo LCM 1900.0 / 1900.0
CSES - Square Subsets | Tập con có tích là số chính phương 1900.0 / 1900.0
CSES - Subarray Sum Constraints | Ràng buộc tổng đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Water Containers Moves | Các bước với bình nước 1700.0 / 1700.0
CSES - Water Containers Queries | Truy vấn bình nước 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Average Subarrays | Đoạn con có trung bình lớn nhất 2200.0 / 2200.0
CSES - Subsets with Fixed Average | Tập con có trung bình cố định 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Array Average | Trung bình của hai mảng 1800.0 / 1800.0
CSES - Permutation Subsequence | Dãy con của hoán vị 1400.0 / 1400.0
CSES - Bouncing Ball Steps | Các bước của bóng nảy 1600.0 / 1600.0
CSES - Bouncing Ball Cycle | Chu kỳ của bóng nảy 2100.0 / 2100.0
CSES - Knight Moves Queries | Truy vấn nước đi quân mã 1800.0 / 1800.0
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I 2100.0 / 2100.0
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II 2400.0 / 2400.0
CSES - Grid Coloring II | Tô Màu Lưới II 1800.0 / 1800.0
CSES - Replace with Difference | Thay Bằng Hiệu 1800.0 / 1800.0
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất 2300.0 / 2300.0
CSES - Same Sum Subsets | Các Tập Con Có Cùng Tổng 1900.0 / 1900.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 2600.0 / 2600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

LQDOJ Cup (4012.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex 2112.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 1900.0 / 1900.0

Young ICT Talent (3549.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con chính phương 1900.0 / 1900.0
Xâu con bằng nhau 1649.0 / 1700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0

HSG cấp trường (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 990.0 / 1000.0

AI (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân Loại Hoa Iris 500.0 / 500.0
Dự đoán tiểu đường 0.0 / 1500.0

JOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Scarecrows 2 2500.0 / 2500.0

EJOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EJOI 2026 - Increasing Split 100.0 / 2300.0
EJOI 2026 - Reconstruct 100.0 / 2400.0
EJOI 2026 - XORting 100.0 / 2200.0
EJOI 2026 - Automata 100.0 / 2600.0
EJOI 2026 - Elevator 100.0 / 2500.0
EJOI 2026 - Teamfulness 100.0 / 2400.0

EGOI (786.6 điểm)

Bài tập Điểm
EGOI 2026 - Ferris Wheel 100.0 / 2300.0
EGOI 2026 - Ovenmasters 100.0 / 2100.0
EGOI 2026 - Biscuits 100.0 / 2300.0
EGOI 2026 - Census 86.595 / 2500.0
EGOI 2026 - Watering Plants 100.0 / 900.0
EGOI 2026 - Cakes 100.0 / 1800.0
EGOI 2026 - Fox Families 100.0 / 1900.0
EGOI 2026 - Seating Plan 100.0 / 2400.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2026 - Blocks 100.0 / 2500.0
BOI 2026 - Island 100.0 / 2300.0
BOI 2026 - Tourist's Journey 100.0 / 2100.0
BOI 2026 - Distances 100.0 / 2200.0
BOI 2026 - Hamilton 100.0 / 2600.0
BOI 2026 - Sort 100.0 / 2600.0

NOI Trung Quốc (3075.0 điểm)

Bài tập Điểm
NOI Trung Quốc 2026 - Segment 100.0 / 2400.0
NOI Trung Quốc 2026 - Teleport 75.0 / 2400.0
NOI Trung Quốc 2026 - Pudding 2600.0 / 2600.0
NOI Trung Quốc 2026 - Median 100.0 / 2600.0
NOI Trung Quốc 2026 - Kapok 100.0 / 2500.0
NOI Trung Quốc 2026 - Rainbow Tree 100.0 / 2800.0

KOI (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KOI TST 2026 - Balanced Sequence 100.0 / 2200.0
KOI TST 2026 - Grid Tree 100.0 / 2600.0
KOI TST 2026 - Wonderful Interval 2 100.0 / 2600.0
KOI TST 2026 - All Kinds of Sauce 2300.0 / 2300.0
KOI TST 2026 - Sorting 2800.0 / 2800.0
KOI TST 2026 - Observation Tower 100.0 / 2700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team