cyser
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(32704.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (5500.0 điểm)
THT Bảng A (2950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Học toán | 650.0 / 1300.0 |
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7700.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (84410.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (455.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 55.0 / 1100.0 |