• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

datmap_C

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
golds
AC
20 / 20
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Chuỗi ngọc
AC
10 / 10
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
89% (1152pp)
LINEGAME
AC
10 / 10
PAS
1300pp
87% (1129pp)
Hàng cây
AC
10 / 10
PAS
1300pp
85% (1106pp)
Lũy thừa (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PAS
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(69625.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Căn bậc 2 của mũ 2 0.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
minict04 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Chuỗi Gen 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Mua đất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
An interesting counting problem related to square product 2 26.0 / 1300.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FRACTION SUM 300.0 / 600.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
Số trận đấu 80.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
BEAR 600.0 / 600.0
Tổng chênh lệch 80.0 / 1200.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
String LCM 540.0 / 900.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
CAPTAIN 1100.0 / 1100.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Hàng lộn xộn 900.0 / 900.0
Qua sông 1219.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0

DHBB (4174.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 190.0 / 1900.0
Tập xe 84.2 / 1600.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (9770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 770.0 / 1400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0

HSG THPT (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0

Happy School (3434.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Đếm dãy 160.0 / 1600.0
Chia tiền 100.0 / 1000.0
CaiWinDao và Bot 774.0 / 900.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Tập Hợp Dài Nhất 0.0 / 900.0
Sơn 0.0 / 600.0

Practice VOI (426.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 300.0 / 1800.0
Chia bánh 65.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 61.5 / 1200.0

Free Contest (1370.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0
POWER3 720.0 / 900.0
FPRIME 200.0 / 1000.0

VOI (144.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 144.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2676.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Body Samsung 576.0 / 600.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

vn.spoj (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 400.0 / 1000.0

OLP MT&TN (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 720.0 / 1800.0

HSG cấp trường (637.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 480.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team