datmap_C
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++11
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(1084pp)
(69625.0 điểm)
DHBB (4174.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Biến đổi dãy | 190.0 / 1900.0 |
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (9770.0 điểm)
HSG THPT (5700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (3434.0 điểm)
Practice VOI (426.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 300.0 / 1800.0 |
| Chia bánh | 65.0 / 1300.0 |
| Kéo cắt giấy | 61.5 / 1200.0 |
Free Contest (1370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| POWER3 | 720.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
VOI (144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 144.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2676.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 400.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apple Division | Chia táo | 0.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 480.0 / 2400.0 |