doanydz
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1122
Điểm tối đa
1235
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
TLE
86 / 100
C++14
92%
(1666pp)
AC
8 / 8
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (49964.0 điểm)
(140992.1 điểm)
HSG THCS (23158.6 điểm)
CERC (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 36.0 / 1800.0 |
HSG THPT (7104.0 điểm)
DHBB (10400.0 điểm)
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (12457.7 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (6200.0 điểm)
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (3344.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng đường | 1600.0 / 1600.0 |
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13292.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |