• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ductri9002

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Advertisement | Quảng cáo
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
TLE
2 / 3
C++17
1333pp
94% (1255pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++17
1300pp
90% (1175pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
WA
14 / 20
C++17
1260pp
87% (1094pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++17
1207pp
85% (1027pp)
DSA03010
AC
100 / 100
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Real Value 0.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0

(44178.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Kiến trúc sư và con đường 765.0 / 900.0
Thần bài người Italy 630.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 840.0 / 1200.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 533.3 / 600.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dần 320.0 / 1600.0
Khoảng cách nhỏ nhất 0.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 750.0 / 900.0

HSG THCS (6207.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0

DHBB (1742.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.1 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Heo đất 0.0 / 1100.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0

THT (2505.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 285.0 / 1600.0

CSES (9133.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team