• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

gammingpro012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

golds
AC
20 / 20
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Tìm kiếm nhị phân 3
AC
10 / 10
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
90% (904pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
16 / 20
C++17
960pp
89% (850pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++17
950pp
87% (825pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
85% (766pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(29456.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Không chia hết 540.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 666.7 / 1200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (12700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

Cánh diều (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (1245.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 285.0 / 1600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team