• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haiphong0910

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 911
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

Số ảo tưởng
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Đường đi ngắn thứ 2
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Bầu cử
AC
50 / 50
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Dãy đặc biệt
AC
32 / 32
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Tìm số
AC
100 / 100
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (35460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ziczac 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 860.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

(79010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
candles 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict07 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Alphabet 600.0 / 600.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1260.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0

DHBB (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (8736.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.364 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Sơn 600.0 / 600.0

vn.spoj (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

THT Bảng A (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 1000.0 / 1000.0

THT (3020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0

Codeforces (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Cánh diều (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (2144.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 144.4 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team