hatheduylop5
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1000pp)
AC
3 / 3
PY3
98%
(980pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
WA
11 / 15
PY3
89%
(715pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(681pp)
AC
1 / 1
PY3
83%
(667pp)
(38256.7 điểm)
Lập trình cơ bản (19960.0 điểm)
HSG THCS (5625.1 điểm)
Lập trình Python (9210.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (6922.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1188.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (12380.0 điểm)
THT (1426.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 426.7 / 800.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |