hieuquang1509
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1633pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1568pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1389pp)
AC
25 / 25
C++20
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1251pp)
(75461.7 điểm)
Lập trình cơ bản (19826.6 điểm)
Happy School (1910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 950.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 960.0 / 1600.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (80604.3 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6440.3 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2941.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 324.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 840.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng | 817.0 / 1900.0 |