hknguyen
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1268
Điểm tối đa
1503
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
TLE
18 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1417pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1389pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
(70110.1 điểm)
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (6980.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh Boss | 0.0 / 1600.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1977.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải thoát | 577.0 / 1600.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (9180.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (7600.0 điểm)
CSES (23686.9 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |