• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hknguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1268
Điểm tối đa 1503

Phân tích điểm

CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
TLE
18 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Travel
AC
50 / 50
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh
AC
11 / 11
C++20
1700pp
94% (1600pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
90% (1446pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
30 / 30
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(70110.1 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 500.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
KING 1300.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Phép tính #3 204.0 / 400.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0

vn.spoj (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

DHBB (6980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Du lịch Tam Cúc 280.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1800.0 / 2000.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1200.0

Happy School (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 0.0 / 1600.0

Free Contest (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Travel 1800.0 / 1800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

Practice VOI (1977.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải thoát 577.0 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (9180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 980.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0

Cánh diều (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (23686.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 144.4 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1473.3 / 1700.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 915.4 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1353.8 / 1600.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0

THT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 960.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team