huongqt
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1257
Điểm tối đa
1658
Phân tích điểm
TLE
97 / 100
C++17
100%
(2233pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1501pp)
(105870.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
HSG THCS (15600.0 điểm)
DHBB (19700.0 điểm)
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5200.0 điểm)
Practice VOI (6340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1240.0 / 1600.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
CSES (49100.0 điểm)
Olympic 30/4 (7700.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (880.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman | 80.5 / 2300.0 |
OLP MT&TN (5500.0 điểm)
Cánh diều (4700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (6003.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (4400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4833.3 điểm)
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |