huy_hehe
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(814pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(500pp)
(19100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |