huycu_chocon
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1500pp)
AC
9 / 9
PAS
90%
(902pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(857pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(733pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(696pp)
AC
8 / 8
PAS
74%
(662pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(559pp)
TLE
24 / 50
PAS
66%
(382pp)
AC
100 / 100
PAS
63%
(252pp)
Training (10585.0 điểm)
hermann01 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
Happy School (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Hằng Đẳng Thức | 350.0 / |
contest (2250.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THCS (3279.8 điểm)
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Khác (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lập kế hoạch | 100.0 / |
arithmetic progression | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOVE CASTLE | 150.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
ROUND | 200.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
HSG THPT (940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |